Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiện đại" (1)

hiện đại
Tiếng Anh Tính từmodern
Từ vựng của tôi
Thành phố ngày càng hiện đại.
The city is becoming more modern.

swap_horiz Từ liên quan "hiện đại" (2)

hiện đại hóa
Tiếng Anh Danh từmodernization
Từ vựng của tôi
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
The country's modernization process is rapidly underway.
hiện đại nhất
Tiếng Anh Cụm từMost modern, state-of-the-art
Từ vựng của tôi
Họ sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
They use the most modern technology.

format_quote Cụm từ "hiện đại" (18)

Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
The factory has modern machinery.
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
Nhà máy có dây chuyền sản xuất hiện đại.
The factory has a modern production line.
Họ sử dụng vũ khí hiện đại.
They use modern weapons.
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
The classroom equipment is very modern.
Trường có 20 phòng học hiện đại.
The school has 20 modern classrooms.
Thành phố ngày càng hiện đại.
The city is becoming more modern.
Món ăn được biến tấu hiện đại.
The dish was adapted modernly.
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
The country's modernization process is rapidly underway.
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
Dubai, the desert city in the United Arab Emirates, is famous for its modern architecture.
Chế độ cha truyền con nối đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia hiện đại.
Hereditary succession has been abolished in many modern countries.
Tạo tiền đề cho phong cách hành động hiện đại.
Laid the groundwork for modern action style.
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
The tower is located in a modern new urban area.
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
The university campus is very large and modern.
Thiết bị này được trang bị nhiều cảm biến hiện đại.
This device is equipped with many modern sensors.
Họ sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
They use the most modern technology.
Lão khoa hiện đại đặt ra một câu hỏi khác: những thay đổi đó có tất yếu hay không?
Modern geriatrics poses another question: are these changes inevitable?
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
Customs officials use modern inspection equipment.